Từ vựng tiếng anh về dụng cụ thể thao, top 30

ở đây Từ vựng tiếng anh về chủ đề thể thao đầy đủ nhấtHãy lưu lại và tìm ra phương pháp học hợp lý.

Bạn đang xem: Từ vựng tiếng anh về dụng cụ thể thao

=> Từ vựng tiếng Anh chủ đề phòng khách

=> Toàn bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề âm nhạc

=> Tập hợp các từ vựng tiếng Anh thành các chủ đề ngôn ngữ

*

Từ vựng tiếng anh về chủ đề thể thao đầy đủ nhất

1. Từ vựng tiếng anh về thể thao

1.1 Từ vựng tiếng Anh về thể thao – sports

– Thể dục nhịp điệu: thể dục dụng cụ / thể dục nhịp điệu

– Bóng bầu dục Mỹ: Bóng bầu dục Mỹ

Archery: Bắn cung

Athletics: Điền kinh

– cầu lông: cầu lông

Bóng chày: bóng chày

– Basketball: Bóng rổ

bóng chuyền bãi biển: bóng chuyền bãi biển

Bowls: Trò chơi ném bóng bằng gỗ

– Quyền anh: quyền anh

Chèo thuyền: chèo thuyền kayak

Climbing: leo núi

– Cricket: Trò chơi cricket

Đạp xe: đua xe đạp

– Darts: Trò chơi phi tiêu

– Diving: Lặn biển

Hunting: đi săn

Football: bóng đá

– Go-kart: đua ô tô (ô tô nhỏ không có mui)

– gôn: gôn

Thể dục: thể hình

Handball: bóng ném

Hiking: đi bộ đường dài

Khúc côn cầu: khúc côn cầu

Đua ngựa: đua ngựa

Horseback cưỡi: cưỡi ngựa

Hunting: đi săn

Khúc côn cầu trên băng: khúc côn cầu trên sân băng

Ice skating: trượt băng

Ice skating (trượt tuyết): trượt băng

Running: chạy bộ

Judo: môn võ của judo

Karate: Võ thuật karate

– Kick Boxing: Đánh võ

lacrosse: bóng lacrosse

Võ thuật: võ thuật

– Đua xe: Đua xe

– Leo núi: leo núi

Netball: bóng rổ nữ

Bida: bida

Rowing: chèo thuyền

Rugby: Bóng bầu dục

Running: đua xe

Sailing: chèo thuyền

– Scuba Diving: Lặn bằng bình dưỡng khí

shooting: bắn súng

Trượt tuyết: Trượt tuyết

Trượt tuyết: Trượt tuyết

Ice skating: trượt băng

Squash: bí

Surfing: lướt sóng

Bơi lội: bơi lội

Bóng bàn: bóng bàn

Tennis: Quần vợt

Ten-pin bowling: bowling

bóng chuyền: bóng chuyền

– Đi bộ

Bóng nước: bóng nước

– Trượt nước: trượt nước bằng đầu máy

Weightlifting: Nâng tạ

Surfing: lướt ván buồm

đấu vật: đấu vật

– Yoga: Yoga

1.2 Từ vựng tiếng Anh về thể thao – dụng cụ thể thao

– vợt cầu lông: vợt cầu lông

Ball: một quả bóng

Gậy bóng chày: một quả bóng chày gầy

Găng tay quyền anh: găng tay đấm bốc

cricket bat: dơi cricket

– cần câu cá: cần câu cá

– giày đá bóng: giày đá bóng

Football: bóng đá

– câu lạc bộ chơi gôn: câu lạc bộ chơi gôn

– khúc côn cầu: gậy khúc côn cầu

– giày trượt băng: giày trượt băng

– bi-a cue: tín hiệu bi-a

– rugby ball: bóng bầu dục

Giày chạy bộ: giày chạy bộ

– skateboard: ván trượt

– giày trượt: ván trượt

– vợt bóng quần: vợt tennis

– vợt tennis: vợt tennis

1.3 Từ vựng tiếng Anh về thể thao – các lĩnh vực thể thao

Võ đài quyền anh: võ đài quyền anh

Cricket Stadium: sân vận động cricket

– sân bóng đá: sân bóng đá

– sân gôn: sân gôn

– Phòng tập thể dục: gym

– Sân băng: sân trượt băng

Đường đua: Đường đua

Đường chạy: đường đua

– sân bóng quần: sân bóng quần

Đứng: Được ghi

Hồ bơi: hồ bơi

Sân tennis: sân quần vợt

1.4 Từ vựng tiếng Anh về thể thao – các thuật ngữ thường dùng trong bóng đá

Đặt phòng: thẻ phạt

Corner kick (đá phạt góc): đá phạt góc

– Crossbar (thanh): Vượt qua xà ngang

– fan: hoan hô

Câu lạc bộ bóng đá: Câu lạc bộ bóng đá

Lỗi: phạm luật

Đá phạt: đá phạt trực tiếp

Phát bóng lên: sút bóng vào sân

– target: mục tiêu

thủ môn: thủ môn

– Goalpost (bài đăng): bài đăng mục tiêu

Hiệp 1: nghỉ cuối hiệp 1

Dòng giữa: Một dòng ở giữa trường

– cái đầu

– Dòng: quy tắc dòng

– net: mạng

Sự xâm nhập: sự xâm nhập

Passing: chuyền bóng

Khu phạt đền: khu phạt đền

Penalty kick: một quả phạt đền

Penalty: hình phạt

Player: người chơi

Thẻ đỏ: Thẻ đỏ

Judgment: Sự phán xét

Shot: kick

– Người ủng hộ: người hâm mộ

– Can thiệp: phá bóng (tắc bóng, cướp bóng)

Ném biên: ném biên

Để bị trục xuất: Bị đuổi khỏi lĩnh vực này

Đối với bảo lưu: phạt

– Đối đầu với bóng: đối đầu

Để đá bóng: đá

– Để chuyền bóng: chuyền bóng

– Ghi bàn: Ghi bàn

– Gửi: Gửi ngoài hiện trường

– Để bắn: bắn bóng

Để thực hiện một quả đá phạt: quả phạt đền

Dòng cảm ứng: đường viền

– World Cup: Giải vô địch bóng đá thế giới

Thẻ vàng: thẻ vàng

1,5

Xem thêm: Cách làm món ba ba om chuối đậu bổ dưỡng thơm ngon, món ba ba om chuối

Từ vựng tiếng Anh về thể thao – các thuật ngữ thường dùng trong điền kinh

– 100 mét: 100 mét

– 1500m: 1500m

Ném đĩa: Ném đĩa

Hammer Throw: Ném búa

Nhảy cao: nhảy cao

– rào cản: vượt qua rào cản

Phóng lao: ném lao

Nhảy xa: nhảy xa

– Marathon: chạy marathon

– pole vault: vòm cực

Shot put: nâng tạ

Nhảy ba lần: Nhảy ba lần

1.6 Một số từ vựng tiếng Anh khác về thể thao

Cạnh tranh: sự cạnh tranh

Đánh bại: đánh bại / thua trận

Trận đấu: Cạnh tranh

– Bảng giải đấu: bảng xếp hạng

Loser: kẻ thua cuộc

Phù hợp với trận đấu

Thế vận hội Olympic: Thế vận hội Olympic

Giảm giá: Giảm giá

Ca sĩ: khán giả

Kết quả: kết quả

Kết quả: kết quả

– Để vẽ: Vẽ

– thua: thua

– Chơi ở nhà: Chơi ở nhà

– Chơi Away: Chơi Away

– Chơi: chơi

Để xem: xem

– To win: chiến thắng

Judgment: Sự phán xét

Victory: Chiến thắng

Người chiến thắng: Người chiến thắng

2. Cách học từ vựng tiếng Anh về thể thao trên trade-union.com.vn

Bước 1: truy cập vào trang web trade-union.com.vn đi đến Luyện tập từ vựng và lựa chọn Từ vựng tiếng anh theo chủ đề.

Xem thêm:

Bước 2: Di chuyển chuột vào vị trí Chọn một chủ đề Và nhấp để chọn một chủ đề thể thao. Sau đó chọn từ cần học và nhấn anh ta đã làm.

Bước 3: Bắt đầu nghe cách phát âm của từ, luyện phát âm theo hướng dẫn và học từ vựng bằng hình ảnh bên cạnh.

Bước 4: Sau khi học tất cả các từ bạn đã chọn, hãy nhấp vào bài tập Dưới đây để kiểm tra từ vựng bạn đã học.

Bạn có thể bấm vào Hướng dẫn sử dụng để biết thêm chi tiết.

Nguồn: Tổng hợp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.