Hưởng thụ trong tiếng anh là gì? Hưởng thụ trong tiếng anh là gì

Mỗi ngày, chúng tôi có ba bữa chính và bữa phụ. Vì vậy, việc nói chúc ngủ ngon bằng tiếng Anh là rất phổ biến. Vì vậy, hãy cùng trade-union.com.vn thêm một số cụm từ thực sự hay vào từ điển của bạn. Ngoài ra, trong bài viết tôi sẽ đưa ra những mẫu câu hỏi và đáp án về bữa ăn trong gia đình bạn. Đây chắc chắn sẽ là một bài học rất bổ ích và thú vị.

Bạn đang xem: Hưởng thụ tiếng anh là gì?

Tải xuống ngay: Toàn bộ Ebook Ngữ pháp Miễn phí

1 / Lời chào bằng tiếng Anh

Trước bữa ăn, chào hỏi là một thủ tục không thể thiếu trong gia đình, đặc biệt là ở các nhà hàng. Trong ngôn ngữ tiếng Anh, có rất nhiều mong muốn tiếng Anh tốt và có mục đích.

ăn ngon miệng nhé! Thưởng thức một bữa ăn ngon!vui mừng! Chúc ngon miệng!Nhét vào! Bạn có khéo miệng không!Kiên trì! Chúc ngon miệng!tự lo lấy thân! Chúc vui vẻ!Chúc bạn ăn ngon miệng! Chúc bạn một bữa trưa ngon miệng!Chúc một ngày làm việc hiệu quả, vui vẻ và ngon miệng! Hãy tận hưởng một ngày làm việc tốt đẹp và một bữa trưa ngon miệng!Bạn có một bữa ăn thực sự tốt! Bữa trưa tuyệt vời!Chúc các bạn ăn tối ngon miệng! Chúc các bạn có một bữa ăn ngon miệng!Con yêu phải nhớ ăn trưa đầy đủ nhé! Tình yêu Nhớ ăn tối đầy đủ (không bỏ bữa).

Tuy nhiên, trong bữa ăn sẽ có rất nhiều câu giao tiếp. Làm thế nào để bạn biết tất cả mọi thứ !!! Đừng lo lắng, bạn có thể tham khảo nội dung sau đây.

*

chúc may mắn trong tiếng anh

2 / Giao tiếp trong bữa ăn bằng tiếng Anh

Một số câu hỏi về bữa ăn

– Bạn có muốn uống cà phê không? (Bạn có muốn uống cà phê không?)

-> Cấu trúc: Want + N? (Khi bạn muốn hỏi ai đó họ muốn ăn / uống gì.)

Bạn đã ăn sáng / trưa / tối chưa? Bạn đã ăn sáng / trưa / tối chưa?

– Ăn gì cho bữa sáng / bữa trưa / bữa tối? Chúng ta ăn gì vào buổi sáng / trưa / tối?

– Bạn sẽ nhận được gì? – Bạn sẽ dùng gì?

– Chúng ta ăn gì? ăn gì?

– Bạn có biết chỗ nào ăn ngon không? – Bạn có biết một chỗ ăn ngon không?

– Khi nào chúng ta ăn? Khi nào chúng ta ăn?

– Chúng ta đi thử một chút nhé? – Chúng ta mang đồ ăn nhé?

Bạn có thích bữa sáng / bữa trưa / bữa tối không? Bạn có bữa sáng / bữa trưa / bữa tối tốt không?

-> Cấu trúc: Bạn đã thưởng thức + N-> Bạn dùng nó để hỏi ai đó có món gì ngon không!)

Phục vụ các món ăn trên bàn

Đến giờ ăn Đã đến giờ ăn rồi

– Mời mọi người vào bàn – Mời mọi người vào bàn

– Coi chừng, trời nóng – Coi chừng trời nóng

– MÓN NGON NGON NGON HÔM NAY: Món ăn hôm nay trông ngon tuyệt!

– More food today: nấu nhiều thức ăn hơn hôm nay!

– People eat more offline: Mọi người ăn nhiều hơn!

– I like Chicken / fish / beef …: Tôi thích ăn gà / cá / bò …

-> Cấu trúc: I like + N:… Cấu trúc này dùng để nói rằng bạn thích thứ gì đó.

– tự lo lấy thân! – Bình thường!

– Đào: Ăn thôi, bắt đầu ăn thôi!

– Tôi đói! tôi đói

– Mọi người ăn nhiều hơn nhé – Mọi người ăn nhiều hơn nhé!

– Bạn có muốn uống gì trước không? – Bạn muốn uống gì đầu tiên?

đánh giá thực phẩm

– Thức ăn ngon: thức ăn rất ngon!

Smells good: Có mùi tốt!

-> Cấu trúc: see / rơi / mùi / trạng thái + tìm để mô tả cách bạn nhìn thấy / cảm thấy / ngửi / nếm!

– Đó là quá mặn / ngọt / nóng / lạnh: Món này quá mặn / lạnh!

– Không hợp khẩu vị: Món này ăn không ngon.

Bạn muốn sử dụng cái gì khác?

Can you have more rice / a cup of milk / a cup of tea, a salad…: Please give me more rice / a cup of milk / a cup of tea, mix rau… more.

-> Cấu trúc: Bạn có thể lấy thêm + N. Bạn có thể sử dụng cấu trúc để diễn đạt những gì bạn muốn sử dụng thêm.

Xem Thêm: Khách Sạn Honey House Cù Lao, Khách sạn The Honey House Quận Phú Nhuận, TP.

– Do you want anything else ?: Bạn có muốn ăn / uống thêm không?

– Vui lòng thêm sữa – Thêm ít sữa

– Cho tôi xin vài giây được không? – Cho tôi xin thêm được không?

– Vui lòng cho tôi một chút được không? Vui lòng cho tôi ăn thêm một bữa được không?

– Bạn có muốn thêm cái này không? – bạn có muốn nhiều hơn nữa không?

sau khi ăn

– Bạn phải ăn tất cả mọi thứ – Bạn phải ăn tất cả

– Lau miệng – Lau miệng

– Please clear the table – Vui lòng dọn bàn

– Vui lòng đặt bát đĩa của bạn vào bồn rửa – Vui lòng đặt bát đĩa của bạn vào bồn rửa

– Đến lượt bạn lau bàn – Đến lượt bạn lau bàn.

-> Cấu trúc: biến thành + V + O. Bạn dùng nó để nói rằng đến lượt ai đó làm gì /

– Đến lượt ai rửa bát? – Ai quay ra rửa bát?

Feel full: cảm thấy no.

– Bữa ăn thật đẹp, hôm nay: Bữa ăn hôm nay thật tuyệt!

*

Các cụm từ thông dụng khác

Mom’s Cooking Tastier: Mom’s Cooking Tastier!

Nước cam tốt cho cơ thể: Nước cam rất tốt cho cơ thể

– Uống một ly nước chanh, cảm thấy hoàn toàn sảng khoái: Uống một ly nước chanh, cảm thấy hoàn toàn sảng khoái. Bạn lấy gì đấy? – bạn uống gì?

Đã xong – Sắp xong

– Không uống sữa trong hộp – Không uống sữa ngoài hộp

– Không xem TV trong bữa tối – Không xem TV trong bữa ăn

– Không nói chuyện bằng miệng Không nói chuyện bằng miệng.

Để có thể áp dụng những câu đã học, hãy tham khảo một số đoạn hội thoại dưới đây và luyện tập với bạn bè của mình nhé!

cuộc trò chuyện ứng dụng

Đối thoại 1:

John: Kết hôn, ăn trưa là gì? (Kết hôn, bạn ăn gì cho bữa trưa?)

Marie: Bạn sẽ nhận được gì? (Bạn định ăn gì?)

John: Chúng ta có đồ ăn vặt không? (Hãy ăn đồ ăn vặt!)

Marie: Ý kiến ​​đó hay đấy. Vậy, bạn có muốn ăn một chiếc bánh mì kẹp thịt không? (Được rồi, bạn có muốn một chiếc bánh mì kẹp thịt không?)

John: Nhìn này, tôi đã ăn một chiếc bánh mì kẹp thịt cho bữa trưa ngày hôm qua. (Tôi đã ăn chiều hôm qua.)

Marie: Tôi nghĩ về một cái gì đó. (có gì khác?)

John: Pizza thì sao? (Pizza có ngon không?)

Marie: thật tuyệt. (ĐƯỢC RỒI!)

Đối thoại 2:

con gái: Mẹ ơi, mẹ có muốn ăn bún bò không? (Muốn ăn phở bò không?)

Mẹ: Bạn định nấu ăn? (Bạn sẽ nấu ăn chứ?)

con gái: Vâng, tôi định nấu ăn cho gia đình chúng tôi. (Vâng, tôi định nấu ăn cho gia đình tôi)

Mẹ: Nghe rất hay. Khi nào bạn sẽ làm điều đó? (Nghe thật tuyệt! Khi nào bạn nấu ăn?)

con gái: Tôi có kế hoạch nấu ăn cho cuối tuần. (Tôi dự định vào cuối tuần)

Mẹ: À, tôi sẽ đến siêu thị để mua mọi thứ chúng ta cần. (Được rồi, tôi sẽ đến siêu thị để mua mọi thứ chúng tôi cần.)

con gái: cảm ơn mẹ. (Dạ, cảm ơn mẹ.)

Đối thoại 3:

Marie: Có gì để ăn? (Ăn gì cho bữa trưa, John?)

John: Tôi không biết. Bạn muốn ăn gì? (Tôi không biết. Bạn muốn ăn gì?)

Marie: Tôi đã nghĩ đến bánh pizza. (Tôi nghĩ đó là pizza)

John: Chà, bạn có biết chỗ nào ăn ngon không? (Chà, bạn có biết ăn ở đâu không?)

MarieNhà hàng gần văn phòng của chúng tôi. (Nhà hàng nằm gần văn phòng của tôi.)

Xem thêm: Đố Vui Não Phải Não Trái? Bạn có suy nghĩ trái hay phải?

John: Khi nào chúng ta ăn? (Khi nào chúng ta sẽ ăn?)

John: ĐƯỢC RỒI. (ĐƯỢC RỒI!)

Hãy nắm vững các câu chào hỏi tiếng Anh và các cụm từ thông dụng khác thường dùng trong bữa ăn để có thể giao tiếp tốt nhé! Bên cạnh việc sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện thông thường, bạn cũng có thể sử dụng nó trong các nhà hàng.

*

Nguồn: Tổng hợp

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.