Mẹo hay

Hướng dẫn Cách thay đổi tính từ thành danh từ

R cach chuyen tu tinh tu sang danh tu cb1929faba2f5210304d53609924aa94

Ví dụ:

(nhỏ, nhỏ) (nhỏ)

(Ngon ngon)

(xinh đẹp)

(lòng tốt) (lòng tốt)

Như trong tiếng Anh, sự chuyển đổi này thường xảy ra trong một ngữ cảnh cụ thể, để trả lời một câu hỏi về một đối tượng mà tính từ trong tiếng Nhật được đề cập như thuộc tính của nó.

Ví dụ:

S

(Tôi muốn mua một chiếc váy mới.)

S

(Bạn muốn cái nào, màu trắng hay màu đỏ?)

Việc chuyển đổi này giúp chuyển đổi các tính từ tiếng Nhật thành danh từ chỉ chất lượng hoặc trường hợp.

Ví dụ:

(đắng) (đắng)

(buồn) (buồn)

(rủi ro nguy hiểm)

(trấn tĩnh)

Sự thay đổi này giúp biến các tính từ tiếng Nhật thành danh từ có trọng tâm hơn khi so sánh với nhau.

Ví dụ:

(nhiều) (nhiều, nhiều)

大 き い (lớn, lớn) 大 き め (phần lớn, lớn)

少 な い (nhỏ) (nhỏ, nhỏ)

短 い (ngắn) 短 め (ngắn, một phần ngắn) => 短 め の を 選 び ま (Tôi đã chọn ngắn nhất.)

Trang web tự học tiếng Nhật Dekiru Online tổng hợp thông tin, kiến ​​thức, tài liệu và các khóa học trực tuyến từ cơ bản đến nâng cao học tiếng Nhật, Học tiếng Nhật giao tiếpLuyện nghe, nói, đọc và viết, Học từ vựng tiếng Nhật Theo chủ đề, học tiếng Nhật qua bài hát, hoạt hình rất hay và vui nhộn.

Xem thêm: 10 mẫu ngữ pháp tiếng Nhật cơ bản bạn nên biết

Bài viết được chia sẻ bởi dedang.com

Bạn cũng có thể thích...

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.